"đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đất" trong tiếng Trung là 土地, đọc là tǔ dì.
土地 nghĩa là gì?
土地 (tǔ dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đất".
土地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 土地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 土地 như thế nào?
Ví dụ: 他刚买了一块土地。 (Anh ấy vừa mua một mảnh đất.); 这里的土地很肥沃。 (Đất ở đây rất màu mỡ.).