YiWordsYiWords

fěi

thổ phỉ

danh từ tiếng Trung
土匪 thổ phỉ

Cụm từ thường dùng

fěibāng
bọn thổ phỉ
zhènfěi
trấn áp thổ phỉ

Câu ví dụ

fěilecūnzhuāng
Thổ phỉ đã tấn công làng.
zhèngzhuīfěi
Chính quyền truy bắt thổ phỉ.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"thổ phỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thổ phỉ" trong tiếng Trung là 土匪, đọc là tǔ fěi.
土匪 nghĩa là gì?
土匪 (tǔ fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thổ phỉ".
土匪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 土匪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 土匪 như thế nào?
Ví dụ: 土匪袭击了村庄。 (Thổ phỉ đã tấn công làng.); 政府追捕土匪。 (Chính quyền truy bắt thổ phỉ.).

Muốn nhớ "土匪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí