YiWordsYiWords

yuánmǎn

viên mãn

tính từ tiếng Trung
圆满 viên mãn

Cụm từ thường dùng

yuánmǎnjiéshù
kết thúc viên mãn
yuánmǎndeshēnghuó
cuộc sống viên mãn

Câu ví dụ

menyǒuyuánmǎndejiātíng
Họ có một gia đình viên mãn.
一切yī qièdōu圆满yuán mǎn结束jié shùle
Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"viên mãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viên mãn" trong tiếng Trung là 圆满, đọc là yuán mǎn.
圆满 nghĩa là gì?
圆满 (yuán mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viên mãn".
圆满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圆满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圆满 như thế nào?
Ví dụ: 他们有一个圆满的家庭。 (Họ có một gia đình viên mãn.); 一切都圆满结束了。 (Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.).

Muốn nhớ "圆满" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí