"viên mãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viên mãn" trong tiếng Trung là 圆满, đọc là yuán mǎn.
圆满 nghĩa là gì?
圆满 (yuán mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viên mãn".
圆满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圆满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圆满 như thế nào?
Ví dụ: 他们有一个圆满的家庭。 (Họ có một gia đình viên mãn.); 一切都圆满结束了。 (Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.).