"thiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu" trong tiếng Trung là 缺, đọc là quē.
缺 nghĩa là gì?
缺 (quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu".
缺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺 như thế nào?
Ví dụ: 我缺时间。 (Tôi thiếu thời gian.); 他缺乏经验。 (Anh ấy thiếu kinh nghiệm.).