YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

quē

thiếu

động từ tiếng Trung
缺 thiếu

Cụm từ thường dùng

quēqián
thiếu tiền
quējué
thiếu ngủ

Câu ví dụ

quēshíjiān
Tôi thiếu thời gian.
quējīngyàn
Anh ấy thiếu kinh nghiệm.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"thiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu" trong tiếng Trung là 缺, đọc là quē.
缺 nghĩa là gì?
缺 (quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu".
缺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺 như thế nào?
Ví dụ: 我缺时间。 (Tôi thiếu thời gian.); 他缺乏经验。 (Anh ấy thiếu kinh nghiệm.).

Muốn nhớ "缺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí