YiWordsYiWords

ràngzuò

nhường ghế

động từ tiếng Trung
让座 nhường ghế

Cụm từ thường dùng

gěilǎorénràngzuò
nhường ghế cho người già
zàigōngjiāochēshàngràngzuò
nhường ghế trên xe buýt

Câu ví dụ

gěilǎotàitàiràngzuò
Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.
zǒngshìzàigōngjiāochēshàngràngzuò
Tôi luôn nhường ghế trên xe buýt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhường ghế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhường ghế" trong tiếng Trung là 让座, đọc là ràng zuò.
让座 nghĩa là gì?
让座 (ràng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhường ghế".
让座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 让座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 让座 như thế nào?
Ví dụ: 他给老太太让座。 (Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.); 我总是在公交车上让座。 (Tôi luôn nhường ghế trên xe buýt.).

Muốn nhớ "让座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí