YiWordsYiWords

xùnliàn

huấn luyện

động từ tiếng Trung
训练 huấn luyện

Cụm từ thường dùng

xùnliànyuán
huấn luyện viên
jūnshìxùnliàn
huấn luyện quân sự

Câu ví dụ

xùnliànqiúduì
Anh ấy huấn luyện đội bóng.
我们wǒ men正在zhèng zài训练xùn liànxīn技能jì néng
Chúng tôi đang huấn luyện kỹ năng mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"huấn luyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huấn luyện" trong tiếng Trung là 训练, đọc là xùn liàn.
训练 nghĩa là gì?
训练 (xùn liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "huấn luyện".
训练 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 训练 ngay trên trang này.
Đặt câu với 训练 như thế nào?
Ví dụ: 他训练足球队。 (Anh ấy huấn luyện đội bóng.); 我们正在训练新技能。 (Chúng tôi đang huấn luyện kỹ năng mới.).

Muốn nhớ "训练" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí