"để" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để" trong tiếng Trung là 让, đọc là ràng.
让 nghĩa là gì?
让 (ràng) trong tiếng Trung có nghĩa là "để".
让 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 让 ngay trên trang này.
Đặt câu với 让 như thế nào?
Ví dụ: 我努力学习让成功。 (Tôi học chăm chỉ để thành công.); 他早到是让准备。 (Anh ấy đến sớm để chuẩn bị.).