YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ràng

để

liên từ tiếng Trung
让 để

Cụm từ thường dùng

ràngzuòshénme
để làm gì
ràngxuéhǎo
để học tốt

Câu ví dụ

xuéràngchénggōng
Tôi học chăm chỉ để thành công.
zǎodàoshìràngzhǔnbèi
Anh ấy đến sớm để chuẩn bị.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"để" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để" trong tiếng Trung là 让, đọc là ràng.
让 nghĩa là gì?
让 (ràng) trong tiếng Trung có nghĩa là "để".
让 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 让 ngay trên trang này.
Đặt câu với 让 như thế nào?
Ví dụ: 我努力学习让成功。 (Tôi học chăm chỉ để thành công.); 他早到是让准备。 (Anh ấy đến sớm để chuẩn bị.).

Muốn nhớ "让" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí