YiWordsYiWords

ràng

nhượng bộ

động từ tiếng Trung
让步 nhượng bộ

Cụm từ thường dùng

xiàngduìfāngràng
nhượng bộ đối phương
tánpànzhōngràng
nhượng bộ trong đàm phán

Câu ví dụ

最后zuì hòu还是hái shì让步ràng bùle
Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ.
mennéngzhíràng
Chúng ta không thể nhượng bộ mãi.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"nhượng bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhượng bộ" trong tiếng Trung là 让步, đọc là ràng bù.
让步 nghĩa là gì?
让步 (ràng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhượng bộ".
让步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 让步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 让步 như thế nào?
Ví dụ: 最后他还是让步了。 (Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ.); 我们不能一直让步。 (Chúng ta không thể nhượng bộ mãi.).

Muốn nhớ "让步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí