"nhiệt đới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt đới" trong tiếng Trung là 热带, đọc là rè dài.
热带 nghĩa là gì?
热带 (rè dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt đới".
热带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热带 như thế nào?
Ví dụ: 越南属于热带地区。 (Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới.); 热带水果种类丰富。 (Trái cây nhiệt đới rất đa dạng.).