YiWordsYiWords

tàng

uốn tóc

động từ tiếng Trung
烫发 uốn tóc

Cụm từ thường dùng

tàngchéngjuǎn
uốn tóc xoăn
zàidiàntàng
uốn tóc ở tiệm

Câu ví dụ

xiǎngzhōutàng
Tôi muốn uốn tóc vào cuối tuần.
gāngtàngwán
Cô ấy vừa mới uốn tóc xong.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"uốn tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uốn tóc" trong tiếng Trung là 烫发, đọc là tàng fà.
烫发 nghĩa là gì?
烫发 (tàng fà) trong tiếng Trung có nghĩa là "uốn tóc".
烫发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烫发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烫发 như thế nào?
Ví dụ: 我想周末去烫发。 (Tôi muốn uốn tóc vào cuối tuần.); 她刚烫发完。 (Cô ấy vừa mới uốn tóc xong.).

Muốn nhớ "烫发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí