YiWordsYiWords

qíng

nhiệt tình

tính từ tiếng Trung
热情 nhiệt tình

Cụm từ thường dùng

qíngbāngzhù
nhiệt tình giúp đỡ
qíngcān
nhiệt tình tham gia

Câu ví dụ

duìpéngyǒuhěnqíng
Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.
lǎoshījiǎnghěnqíng
Cô giáo nhiệt tình giảng bài.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"nhiệt tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt tình" trong tiếng Trung là 热情, đọc là rè qíng.
热情 nghĩa là gì?
热情 (rè qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt tình".
热情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热情 như thế nào?
Ví dụ: 他对朋友很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.); 老师讲课很热情。 (Cô giáo nhiệt tình giảng bài.).

Muốn nhớ "热情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí