YiWordsYiWords

hơi nóng

danh từ tiếng Trung
热气 hơi nóng

Cụm từ thường dùng

téngténg
hơi nóng bốc lên
tàiyáng
hơi nóng mặt trời

Câu ví dụ

chúfángdemànzhěngfángjiān
Hơi nóng từ bếp lan tỏa khắp phòng.
夏天xià tiān中午zhōng wǔ热气rè qìràngrén难受nán shòu
Trưa hè, hơi nóng rất khó chịu.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"hơi nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơi nóng" trong tiếng Trung là 热气, đọc là rè qì.
热气 nghĩa là gì?
热气 (rè qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơi nóng".
热气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热气 như thế nào?
Ví dụ: 厨房的热气弥漫整个房间。 (Hơi nóng từ bếp lan tỏa khắp phòng.); 夏天中午,热气让人难受。 (Trưa hè, hơi nóng rất khó chịu.).

Muốn nhớ "热气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí