"hơi nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơi nóng" trong tiếng Trung là 热气, đọc là rè qì.
热气 nghĩa là gì?
热气 (rè qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơi nóng".
热气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热气 như thế nào?
Ví dụ: 厨房的热气弥漫整个房间。 (Hơi nóng từ bếp lan tỏa khắp phòng.); 夏天中午,热气让人难受。 (Trưa hè, hơi nóng rất khó chịu.).