YiWordsYiWords

diǎn

điểm nóng

danh từ tiếng Trung
热点 điểm nóng

Cụm từ thường dùng

qíngdiǎn
điểm nóng dịch bệnh
zhēngdiǎn
điểm nóng tranh chấp

Câu ví dụ

zhèshìjiāotōngdiǎn
Đây là điểm nóng về giao thông.
这个zhè gè地区dì qū成了chéng le城市chéng shìde热点rè diǎn
Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điểm nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm nóng" trong tiếng Trung là 热点, đọc là rè diǎn.
热点 nghĩa là gì?
热点 (rè diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm nóng".
热点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热点 như thế nào?
Ví dụ: 这里是交通热点。 (Đây là điểm nóng về giao thông.); 这个地区成了城市的热点。 (Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.).

Muốn nhớ "热点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí