"điểm nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm nóng" trong tiếng Trung là 热点, đọc là rè diǎn.
热点 nghĩa là gì?
热点 (rè diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm nóng".
热点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热点 như thế nào?
Ví dụ: 这里是交通热点。 (Đây là điểm nóng về giao thông.); 这个地区成了城市的热点。 (Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.).