YiWordsYiWords

lèiyíngkuàng

rưng rưng nước mắt

cụm từ tiếng Trung
热泪盈眶 rưng rưng nước mắt

Cụm từ thường dùng

感动gǎn dòngde热泪盈眶rè lèi yíng kuàng
rưng rưng nước mắt vì xúc động
biéshílèiyíngkuàng
rưng rưng nước mắt khi chia tay

Câu ví dụ

tīngdàoxiāolèiyíngkuàng
Nghe tin, cô ấy rưng rưng nước mắt.
jiàndàomashílèiyíngkuàng
Anh ấy rưng rưng nước mắt khi gặp lại mẹ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"rưng rưng nước mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rưng rưng nước mắt" trong tiếng Trung là 热泪盈眶, đọc là rè lèi yíng kuàng.
热泪盈眶 nghĩa là gì?
热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rưng rưng nước mắt".
热泪盈眶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热泪盈眶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热泪盈眶 như thế nào?
Ví dụ: 听到消息,她热泪盈眶。 (Nghe tin, cô ấy rưng rưng nước mắt.); 他见到妈妈时热泪盈眶。 (Anh ấy rưng rưng nước mắt khi gặp lại mẹ.).

Muốn nhớ "热泪盈眶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí