YiWordsYiWords

liè

nồng nhiệt

tính từ tiếng Trung
热烈 nồng nhiệt

Cụm từ thường dùng

lièhuānyíng
chào đón nồng nhiệt
lièzhīchí
ủng hộ nồng nhiệt

Câu ví dụ

jiālièzhǎng
Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.
他们tā men热烈rè liède交流jiāo liú意见yì jiàn
Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nồng nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồng nhiệt" trong tiếng Trung là 热烈, đọc là rè liè.
热烈 nghĩa là gì?
热烈 (rè liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồng nhiệt".
热烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热烈 như thế nào?
Ví dụ: 大家热烈鼓掌。 (Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.); 他们热烈地交流意见。 (Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.).

Muốn nhớ "热烈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí