"nồng nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồng nhiệt" trong tiếng Trung là 热烈, đọc là rè liè.
热烈 nghĩa là gì?
热烈 (rè liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồng nhiệt".
热烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热烈 như thế nào?
Ví dụ: 大家热烈鼓掌。 (Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.); 他们热烈地交流意见。 (Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.).