YiWordsYiWords

cháo

làn sóng

danh từ tiếng Trung
热潮 làn sóng

Cụm từ thường dùng

míncháo
làn sóng di cư
tóucháo
làn sóng đầu tư

Câu ví dụ

chūxiànlexīndecháo
Có một làn sóng công nghệ mới.
夏季xià jì旅游lǚ yóu热潮rè cháo大幅dà fú增长zēng zhǎng
Làn sóng du lịch tăng mạnh vào mùa hè.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"làn sóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làn sóng" trong tiếng Trung là 热潮, đọc là rè cháo.
热潮 nghĩa là gì?
热潮 (rè cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "làn sóng".
热潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热潮 như thế nào?
Ví dụ: 出现了一股新的科技热潮。 (Có một làn sóng công nghệ mới.); 夏季旅游热潮大幅增长。 (Làn sóng du lịch tăng mạnh vào mùa hè.).

Muốn nhớ "热潮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí