YiWordsYiWords

线xiàn

đường dây nóng

danh từ tiếng Trung
热线 đường dây nóng

Cụm từ thường dùng

线xiàndiànhuà
gọi đường dây nóng
线xiànhào
số đường dây nóng

Câu ví dụ

yàobāngzhùshíqǐng线xiàn
Bạn hãy gọi đường dây nóng khi cần giúp đỡ.
线xiànquántiānhòu
Đường dây nóng hoạt động 24/7.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đường dây nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường dây nóng" trong tiếng Trung là 热线, đọc là rè xiàn.
热线 nghĩa là gì?
热线 (rè xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường dây nóng".
热线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热线 như thế nào?
Ví dụ: 需要帮助时请拨打热线。 (Bạn hãy gọi đường dây nóng khi cần giúp đỡ.); 热线全天候服务。 (Đường dây nóng hoạt động 24/7.).

Muốn nhớ "热线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí