YiWordsYiWords

téngténg

nóng hổi

tính từ tiếng Trung
热腾腾 nóng hổi

Cụm từ thường dùng

téngténgdecài
món ăn nóng hổi
téngténgdemiànbāo
bánh mì nóng hổi

Câu ví dụ

fàngāngzhǔhǎoténgténgde
Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.
huanchīténgténgdemiànbāo
Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"nóng hổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng hổi" trong tiếng Trung là 热腾腾, đọc là rè téng téng.
热腾腾 nghĩa là gì?
热腾腾 (rè téng téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng hổi".
热腾腾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热腾腾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热腾腾 như thế nào?
Ví dụ: 饭刚煮好,热腾腾的。 (Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.); 我喜欢吃热腾腾的面包。 (Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.).

Muốn nhớ "热腾腾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí