"nóng hổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng hổi" trong tiếng Trung là 热腾腾, đọc là rè téng téng.
热腾腾 nghĩa là gì?
热腾腾 (rè téng téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng hổi".
热腾腾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热腾腾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热腾腾 như thế nào?
Ví dụ: 饭刚煮好,热腾腾的。 (Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.); 我喜欢吃热腾腾的面包。 (Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.).