"nhiệt lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt lượng" trong tiếng Trung là 热量, đọc là rè liàng.
热量 nghĩa là gì?
热量 (rè liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt lượng".
热量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热量 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼有助于燃烧热量。 (Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.); 身体需要热量来活动。 (Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.).