YiWordsYiWords

shí

đá nóng

danh từ tiếng Trung
热石 đá nóng

Cụm từ thường dùng

shíàn
đá nóng massage

Câu ví dụ

shíliáohěnshòuhuānyíng
Liệu trình sử dụng đá nóng rất phổ biến.
huanyòngshíàn
Cô ấy thích massage bằng đá nóng.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"đá nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá nóng" trong tiếng Trung là 热石, đọc là rè shí.
热石 nghĩa là gì?
热石 (rè shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá nóng".
热石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热石 như thế nào?
Ví dụ: 热石疗法很受欢迎。 (Liệu trình sử dụng đá nóng rất phổ biến.); 她喜欢用热石按摩。 (Cô ấy thích massage bằng đá nóng.).

Muốn nhớ "热石" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí