YiWordsYiWords

Cùng cách viết:任何

rèn

bất cứ

tiếng Trung
任何 bất cứ

Câu ví dụ

你可以问任何问题。
Bạn có thể hỏi bất cứ câu hỏi nào.
我随时都会帮你。
Tôi sẽ giúp bạn bất cứ lúc nào.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bất cứ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bất cứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất cứ" trong tiếng Trung là 任何, đọc là rèn hé.
任何 nghĩa là gì?
任何 (rèn hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất cứ".
任何 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任何 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任何 như thế nào?
Ví dụ: 你可以问任何问题。 (Bạn có thể hỏi bất cứ câu hỏi nào.); 我随时都会帮你。 (Tôi sẽ giúp bạn bất cứ lúc nào.).

Muốn nhớ "任何" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí