YiWordsYiWords

rènrénzǎi

bị người khác thao túng

cụm từ tiếng Trung
任人宰割 bị người khác thao túng

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhōngrènrénzǎi
bị người khác thao túng trong công việc
jiànbèirènrénzǎi
bị người khác thao túng ý kiến

Câu ví dụ

觉得jué de自己zì jǐ任人宰割rèn rén zǎi gē
Anh ấy cảm thấy bị người khác thao túng.
yàorènrénzǎi
Đừng để bị người khác thao túng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bị người khác thao túng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị người khác thao túng" trong tiếng Trung là 任人宰割, đọc là rèn rén zǎi gē.
任人宰割 nghĩa là gì?
任人宰割 (rèn rén zǎi gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị người khác thao túng".
任人宰割 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任人宰割 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任人宰割 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得自己任人宰割。 (Anh ấy cảm thấy bị người khác thao túng.); 不要任人宰割。 (Đừng để bị người khác thao túng.).

Muốn nhớ "任人宰割" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí