"nhiệm vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 任务, đọc là rèn wu.
任务 nghĩa là gì?
任务 (rèn wu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệm vụ".
任务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任务 như thế nào?
Ví dụ: 我今天完成了任务。 (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.); 老板给我分配了新任务。 (Sếp giao nhiệm vụ mới cho tôi.).