YiWordsYiWords

Cùng cách viết:任何

rèn

bất kỳ

đại từ tiếng Trung
任何 bất kỳ

Cụm từ thường dùng

rènrén
bất kỳ ai
rènshíhòu
bất kỳ lúc nào

Câu ví dụ

wènrènwèn
Bạn có thể hỏi bất kỳ câu hỏi nào.
xiǎngjiànrènrén
Tôi không muốn gặp bất kỳ ai.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bất kỳ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"bất kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất kỳ" trong tiếng Trung là 任何, đọc là rèn hé.
任何 nghĩa là gì?
任何 (rèn hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất kỳ".
任何 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任何 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任何 như thế nào?
Ví dụ: 你可以问任何问题。 (Bạn có thể hỏi bất kỳ câu hỏi nào.); 我不想见任何人。 (Tôi không muốn gặp bất kỳ ai.).

Muốn nhớ "任何" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí