YiWordsYiWords

rénkǒu

dân số

danh từ tiếng Trung
人口 dân số

Cụm từ thường dùng

shìjièrénkǒu
dân số thế giới
人口rén kǒu增长zēng zhǎng
tăng dân số

Câu ví dụ

越南yuè nán人口rén kǒu正在zhèng zài增长zēng zhǎng
Dân số Việt Nam đang tăng.
zhègechéngshìrénkǒuhěnduō
Dân số thành phố này rất đông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dân số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân số" trong tiếng Trung là 人口, đọc là rén kǒu.
人口 nghĩa là gì?
人口 (rén kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân số".
人口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人口 như thế nào?
Ví dụ: 越南人口正在增长。 (Dân số Việt Nam đang tăng.); 这个城市人口很多。 (Dân số thành phố này rất đông.).

Muốn nhớ "人口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí