YiWordsYiWords

Cùng cách viết:人身

rénshēn

nhân sâm

danh từ tiếng Trung
人参 nhân sâm

Cụm từ thường dùng

rénshēnchá
trà nhân sâm
rénshēnyào
thuốc nhân sâm

Câu ví dụ

rénshēnduìjiànkānghěnhǎo
Nhân sâm rất tốt cho sức khỏe.
měitiānrénshēnchá
Tôi uống trà nhân sâm mỗi ngày.

Vườn thực vật

Câu hỏi thường gặp

"nhân sâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân sâm" trong tiếng Trung là 人参, đọc là rén shēn.
人参 nghĩa là gì?
人参 (rén shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân sâm".
人参 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人参 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人参 như thế nào?
Ví dụ: 人参对健康很好。 (Nhân sâm rất tốt cho sức khỏe.); 我每天喝人参茶。 (Tôi uống trà nhân sâm mỗi ngày.).

Muốn nhớ "人参" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí