"nhân lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân lực" trong tiếng Trung là 人力, đọc là rén lì.
人力 nghĩa là gì?
人力 (rén lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân lực".
人力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人力 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在缺乏人力。 (Công ty đang thiếu nhân lực.); 发展人力是首要任务。 (Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.).