YiWordsYiWords

rén

nhân lực

danh từ tiếng Trung
人力 nhân lực

Cụm từ thường dùng

rényuán
nguồn nhân lực
rénguǎn
quản lý nhân lực

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài缺乏quē fá人力rén lì
Công ty đang thiếu nhân lực.
发展fā zhǎn人力rén lìshì首要shǒu yào任务rèn wù
Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"nhân lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân lực" trong tiếng Trung là 人力, đọc là rén lì.
人力 nghĩa là gì?
人力 (rén lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân lực".
人力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人力 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在缺乏人力。 (Công ty đang thiếu nhân lực.); 发展人力是首要任务。 (Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.).

Muốn nhớ "人力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí