YiWordsYiWords

rényuán

nhân viên

danh từ tiếng Trung
人员 nhân viên

Cụm từ thường dùng

bàngōngshìrényuán
nhân viên văn phòng
xiāoshòurényuán
nhân viên bán hàng

Câu ví dụ

rényuánhěnyǒuhǎo
Nhân viên rất thân thiện.
shāngdiànyǒuhěnduōrényuán
Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"nhân viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên" trong tiếng Trung là 人员, đọc là rén yuán.
人员 nghĩa là gì?
人员 (rén yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên".
人员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人员 như thế nào?
Ví dụ: 人员很友好。 (Nhân viên rất thân thiện.); 商店有很多服务人员。 (Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.).

Muốn nhớ "人员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí