"nhân viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên" trong tiếng Trung là 人员, đọc là rén yuán.
人员 nghĩa là gì?
人员 (rén yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên".
人员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人员 như thế nào?
Ví dụ: 人员很友好。 (Nhân viên rất thân thiện.); 商店有很多服务人员。 (Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.).