YiWordsYiWords

Cùng cách viết:任务

rén

nhân vật

danh từ tiếng Trung
人物 nhân vật

Cụm từ thường dùng

zhǔyàorén
nhân vật chính
shǐrén
nhân vật lịch sử

Câu ví dụ

shìyǒumíngderén
Anh ấy là nhân vật nổi tiếng.
zhègerénhěnyǒu
Nhân vật này rất thú vị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân vật" trong tiếng Trung là 人物, đọc là rén wù.
人物 nghĩa là gì?
人物 (rén wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân vật".
人物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人物 như thế nào?
Ví dụ: 他是个有名的人物。 (Anh ấy là nhân vật nổi tiếng.); 这个人物很有趣。 (Nhân vật này rất thú vị.).

Muốn nhớ "人物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí