"độ nổi tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ nổi tiếng" trong tiếng Trung là 人气, đọc là rén qì.
人气 nghĩa là gì?
人气 (rén qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ nổi tiếng".
人气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人气 như thế nào?
Ví dụ: 她的人气很高。 (Độ nổi tiếng của cô ấy rất cao.); 他想提升网络人气。 (Anh ấy muốn tăng độ nổi tiếng trên mạng.).