YiWordsYiWords

rénmín

nhân dân tệ

danh từ tiếng Trung
人民币 nhân dân tệ

Cụm từ thường dùng

duìhuànrénmín
đổi nhân dân tệ
人民币rén mín bì汇率huì lǜ
tỷ giá nhân dân tệ

Câu ví dụ

xiǎngduìhuànrénmín
Tôi muốn đổi nhân dân tệ.
rénmínshēngzhíle
Nhân dân tệ tăng giá.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"nhân dân tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân dân tệ" trong tiếng Trung là 人民币, đọc là rén mín bì.
人民币 nghĩa là gì?
人民币 (rén mín bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân dân tệ".
人民币 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人民币 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人民币 như thế nào?
Ví dụ: 我想兑换人民币。 (Tôi muốn đổi nhân dân tệ.); 人民币升值了。 (Nhân dân tệ tăng giá.).

Muốn nhớ "人民币" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí