"vinh dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vinh dự" trong tiếng Trung là 荣誉, đọc là róng yù.
荣誉 nghĩa là gì?
荣誉 (róng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vinh dự".
荣誉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荣誉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荣誉 như thế nào?
Ví dụ: 这是我极大的荣誉。 (Đó là một vinh dự lớn cho tôi.); 他获得奖项感到非常有荣誉。 (Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.).