YiWordsYiWords

róng

vinh dự

danh từ tiếng Trung
荣誉 vinh dự

Cụm từ thường dùng

deróng
vinh dự lớn
guójiāróng
vinh dự quốc gia

Câu ví dụ

zhèshìderóng
Đó là một vinh dự lớn cho tôi.
获得huò dé奖项jiǎng xiàng感到gǎn dào非常fēi chángyǒu荣誉róng yù
Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vinh dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vinh dự" trong tiếng Trung là 荣誉, đọc là róng yù.
荣誉 nghĩa là gì?
荣誉 (róng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vinh dự".
荣誉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荣誉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荣誉 như thế nào?
Ví dụ: 这是我极大的荣誉。 (Đó là một vinh dự lớn cho tôi.); 他获得奖项感到非常有荣誉。 (Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.).

Muốn nhớ "荣誉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí