YiWordsYiWords

róngxìng

vinh hạnh

danh từ tiếng Trung
荣幸 vinh hạnh

Cụm từ thường dùng

róngxìngjiàndào
vinh hạnh được gặp
róngxìnghuòjiǎng
vinh hạnh nhận giải

Câu ví dụ

hěnróngxìngshòuyāocānjiāyànhuì
Tôi vinh hạnh được mời dự tiệc.
duìshìderóngxìng
Đó là vinh hạnh lớn cho tôi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vinh hạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vinh hạnh" trong tiếng Trung là 荣幸, đọc là róng xìng.
荣幸 nghĩa là gì?
荣幸 (róng xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vinh hạnh".
荣幸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荣幸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荣幸 như thế nào?
Ví dụ: 我很荣幸受邀参加宴会。 (Tôi vinh hạnh được mời dự tiệc.); 那对我是极大的荣幸。 (Đó là vinh hạnh lớn cho tôi.).

Muốn nhớ "荣幸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí