YiWordsYiWords

yíngguāng

huỳnh quang

danh từ tiếng Trung
荧光 huỳnh quang

Cụm từ thường dùng

yíngguāngdēng
đèn huỳnh quang
yíngguāngzhì
chất huỳnh quang

Câu ví dụ

yíngguāngdēnghěnshěngdiàn
Đèn huỳnh quang rất tiết kiệm điện.
zhèjiàn衣服yī fuzài黑暗hēi ànzhōnghuì荧光yíng guāng
Áo này phát huỳnh quang trong bóng tối.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"huỳnh quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huỳnh quang" trong tiếng Trung là 荧光, đọc là yíng guāng.
荧光 nghĩa là gì?
荧光 (yíng guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "huỳnh quang".
荧光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荧光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荧光 như thế nào?
Ví dụ: 荧光灯很省电。 (Đèn huỳnh quang rất tiết kiệm điện.); 这件衣服在黑暗中会发荧光。 (Áo này phát huỳnh quang trong bóng tối.).

Muốn nhớ "荧光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí