YiWordsYiWords

như thế

tiếng Trung
如此 như thế

Câu ví dụ

我不想如此生活。
Tôi không muốn sống như thế.
别那样说。
Đừng nói như thế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"như thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như thế" trong tiếng Trung là 如此, đọc là rú cǐ.
如此 nghĩa là gì?
如此 (rú cǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "như thế".
如此 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如此 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如此 như thế nào?
Ví dụ: 我不想如此生活。 (Tôi không muốn sống như thế.); 别那样说。 (Đừng nói như thế.).

Muốn nhớ "如此" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí