YiWordsYiWords

guǒshuō

nếu nói

cụm từ tiếng Trung
如果说 nếu nói

Cụm từ thường dùng

guǒshuōzhèyàng
nếu nói như vậy
guǒshuōzhēnxīnhuà
nếu nói thật lòng

Câu ví dụ

guǒshuōjīngyànhěnhài
Nếu nói về kinh nghiệm, anh ấy rất giỏi.
guǒshuōzhèyàngdehuàtóng
Nếu nói như vậy thì tôi đồng ý.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"nếu nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếu nói" trong tiếng Trung là 如果说, đọc là rú guǒ shuō.
如果说 nghĩa là gì?
如果说 (rú guǒ shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếu nói".
如果说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如果说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如果说 như thế nào?
Ví dụ: 如果说经验,他很厉害。 (Nếu nói về kinh nghiệm, anh ấy rất giỏi.); 如果说这样的话,我同意。 (Nếu nói như vậy thì tôi đồng ý.).

Muốn nhớ "如果说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí