"Ngày Phụ nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Ngày Phụ nữ" trong tiếng Trung là 妇女, đọc là fù nǚ.
妇女 nghĩa là gì?
妇女 (fù nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày Phụ nữ".
妇女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妇女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妇女 như thế nào?
Ví dụ: 妇女节我给妈妈送花。 (Tôi tặng hoa cho mẹ vào Ngày Phụ nữ.); 公司举办妇女节活动。 (Công ty tổ chức sự kiện Ngày Phụ nữ.).