"được chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được chọn" trong tiếng Trung là 入选, đọc là rù xuǎn.
入选 nghĩa là gì?
入选 (rù xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "được chọn".
入选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入选 như thế nào?
Ví dụ: 我很高兴入选。 (Tôi rất vui vì được chọn.); 他已入选小组。 (Anh ấy đã được chọn vào nhóm.).