YiWordsYiWords

xuǎn

được chọn

động từ tiếng Trung
入选 được chọn

Cụm từ thường dùng

xuǎnduìwu
được chọn vào đội
xuǎncānjiā
được chọn tham gia

Câu ví dụ

hěn高兴gāo xìng入选rù xuǎn
Tôi rất vui vì được chọn.
xuǎnxiǎo
Anh ấy đã được chọn vào nhóm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"được chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được chọn" trong tiếng Trung là 入选, đọc là rù xuǎn.
入选 nghĩa là gì?
入选 (rù xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "được chọn".
入选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入选 như thế nào?
Ví dụ: 我很高兴入选。 (Tôi rất vui vì được chọn.); 他已入选小组。 (Anh ấy đã được chọn vào nhóm.).

Muốn nhớ "入选" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí