YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

quán

toàn bộ

tính từ tiếng Trung
全 toàn bộ

Cụm từ thường dùng

quánshíjiān
toàn bộ thời gian
quányuángōng
toàn bộ nhân viên

Câu ví dụ

全班quán bāndōulái上课shàng kèle
Toàn bộ lớp đều đi học.
jīngquánshūwánle
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"toàn bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn bộ" trong tiếng Trung là 全, đọc là quán.
全 nghĩa là gì?
全 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn bộ".
全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全 như thế nào?
Ví dụ: 全班都来上课了。 (Toàn bộ lớp đều đi học.); 我已经把全书读完了。 (Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.).

Muốn nhớ "全" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí