YiWordsYiWords

mén

nhập môn

động từ tiếng Trung
入门 nhập môn

Cụm từ thường dùng

ménchéng
khóa học nhập môn
ménshū
sách nhập môn

Câu ví dụ

gānggāngménzhōngwén
Tôi vừa nhập môn tiếng Trung.
zhègechéngshìchūxuézhěmén
Khóa học này dành cho người mới nhập môn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhập môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập môn" trong tiếng Trung là 入门, đọc là rù mén.
入门 nghĩa là gì?
入门 (rù mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập môn".
入门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入门 như thế nào?
Ví dụ: 我刚刚入门中文。 (Tôi vừa nhập môn tiếng Trung.); 这个课程适合初学者入门。 (Khóa học này dành cho người mới nhập môn.).

Muốn nhớ "入门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí