YiWordsYiWords

Cùng cách viết:儒学

xué

nhập học

động từ tiếng Trung
入学 nhập học

Cụm từ thường dùng

xuéxué
nhập học đại học
bànxuéshǒu
làm thủ tục nhập học

Câu ví dụ

jiǔyuèxué
Tôi sẽ nhập học vào tháng 9.
jīngzàixīnxuéxiàoxuéle
Cô ấy đã nhập học trường mới.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nhập học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập học" trong tiếng Trung là 入学, đọc là rù xué.
入学 nghĩa là gì?
入学 (rù xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập học".
入学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入学 như thế nào?
Ví dụ: 我九月入学。 (Tôi sẽ nhập học vào tháng 9.); 她已经在新学校入学了。 (Cô ấy đã nhập học trường mới.).

Muốn nhớ "入学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí