"màu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu" trong tiếng Trung là 色, đọc là sè.
色 nghĩa là gì?
色 (sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu".
色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢蓝色。 (Tôi thích màu xanh.); 你选什么颜色? (Bạn chọn màu nào?).