"gian nan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian nan" trong tiếng Trung là 艰难, đọc là jiān nán.
艰难 nghĩa là gì?
艰难 (jiān nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian nan".
艰难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 艰难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 艰难 như thế nào?
Ví dụ: 他们的生活很艰难。 (Cuộc sống của họ rất gian nan.); 他克服了许多艰难。 (Anh ấy đã vượt qua nhiều gian nan.).