YiWordsYiWords

jiānnán

gian nan

tính từ tiếng Trung
艰难 gian nan

Cụm từ thường dùng

艰难jiān nánde生活shēng huó
cuộc sống gian nan
艰难jiān nánde道路dào lù
con đường gian nan

Câu ví dụ

他们tā mende生活shēng huóhěn艰难jiān nán
Cuộc sống của họ rất gian nan.
克服kè fúle许多xǔ duō艰难jiān nán
Anh ấy đã vượt qua nhiều gian nan.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"gian nan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian nan" trong tiếng Trung là 艰难, đọc là jiān nán.
艰难 nghĩa là gì?
艰难 (jiān nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian nan".
艰难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 艰难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 艰难 như thế nào?
Ví dụ: 他们的生活很艰难。 (Cuộc sống của họ rất gian nan.); 他克服了许多艰难。 (Anh ấy đã vượt qua nhiều gian nan.).

Muốn nhớ "艰难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí