YiWordsYiWords

jiānfèndòu

phấn đấu gian khổ

cụm từ tiếng Trung
艰苦奋斗 phấn đấu gian khổ

Cụm từ thường dùng

jiānfèndòuxiàngshàng
phấn đấu gian khổ vươn lên
jiānfèndòujīngshén
tinh thần phấn đấu gian khổ

Câu ví dụ

menyàojiānfèndòucáinéngchénggōng
Chúng ta phải phấn đấu gian khổ để thành công.
总是zǒng shì艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu克服kè fú困难kùn nán
Anh ấy luôn phấn đấu gian khổ vượt qua khó khăn.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phấn đấu gian khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn đấu gian khổ" trong tiếng Trung là 艰苦奋斗, đọc là jiān kǔ fèn dòu.
艰苦奋斗 nghĩa là gì?
艰苦奋斗 (jiān kǔ fèn dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn đấu gian khổ".
艰苦奋斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 艰苦奋斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 艰苦奋斗 như thế nào?
Ví dụ: 我们要艰苦奋斗才能成功。 (Chúng ta phải phấn đấu gian khổ để thành công.); 他总是艰苦奋斗克服困难。 (Anh ấy luôn phấn đấu gian khổ vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "艰苦奋斗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí