YiWordsYiWords

shù

nghệ thuật

danh từ tiếng Trung
艺术 nghệ thuật

Cụm từ thường dùng

xiàndàishù
nghệ thuật hiện đại
shùzuòpǐn
tác phẩm nghệ thuật

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān传统chuán tǒng艺术yì shù
Tôi thích nghệ thuật truyền thống.
zhègeguǎnyǒuhěnduōshùzuòpǐn
Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghệ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术, đọc là yì shù.
艺术 nghĩa là gì?
艺术 (yì shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghệ thuật".
艺术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 艺术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 艺术 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢传统艺术。 (Tôi thích nghệ thuật truyền thống.); 这个博物馆有很多艺术作品。 (Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.).

Muốn nhớ "艺术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí