YiWordsYiWords

shàngxià

trên dưới

cụm từ tiếng Trung
上下 trên dưới

Cụm từ thường dùng

yuē10rénshàngxià
khoảng 10 người trên dưới
shàngxià
trên dưới 1 mét

Câu ví dụ

shēngāoshàngxiàyuē170。
Anh ấy cao 1m70 trên dưới.
yǒushàngxià20rénshēnjiā
Có 20 người trên dưới tham gia.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trên dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên dưới" trong tiếng Trung là 上下, đọc là shàng xià.
上下 nghĩa là gì?
上下 (shàng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên dưới".
上下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上下 như thế nào?
Ví dụ: 他身高上下大约1米70。 (Anh ấy cao 1m70 trên dưới.); 有上下20人参加。 (Có 20 người trên dưới tham gia.).

Muốn nhớ "上下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí