"trên dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên dưới" trong tiếng Trung là 上下, đọc là shàng xià.
上下 nghĩa là gì?
上下 (shàng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên dưới".
上下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上下 như thế nào?
Ví dụ: 他身高上下大约1米70。 (Anh ấy cao 1m70 trên dưới.); 有上下20人参加。 (Có 20 người trên dưới tham gia.).