YiWordsYiWords

Cùng cách viết:商人

shàngrèn

nhậm chức

động từ tiếng Trung
上任 nhậm chức

Cụm từ thường dùng

shàngrènzǒngjīng
nhậm chức giám đốc
shàngrèndiǎn
lễ nhậm chức

Câu ví dụ

zuótiāngāngshàngrèn
Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.
shàngrènhòufēichángmáng
Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"nhậm chức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhậm chức" trong tiếng Trung là 上任, đọc là shàng rèn.
上任 nghĩa là gì?
上任 (shàng rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhậm chức".
上任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上任 như thế nào?
Ví dụ: 他昨天刚上任。 (Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.); 上任后,她非常忙碌。 (Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.).

Muốn nhớ "上任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí