"trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên" trong tiếng Trung là 上, đọc là shàng.
上 nghĩa là gì?
上 (shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên".
上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上 như thế nào?
Ví dụ: 书在桌子上。 (Sách ở trên bàn.); 我在网上看到消息。 (Tôi thấy tin tức trên mạng.).