YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shàng

trên

giới từ tiếng Trung
上 trên

Cụm từ thường dùng

zàizhuōzishàng
trên bàn
zàiwǎngshàng
trên mạng

Câu ví dụ

shūzàizhuōzishàng
Sách ở trên bàn.
zàiwǎngshàngkàndàoxiāo
Tôi thấy tin tức trên mạng.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên" trong tiếng Trung là 上, đọc là shàng.
上 nghĩa là gì?
上 (shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên".
上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上 như thế nào?
Ví dụ: 书在桌子上。 (Sách ở trên bàn.); 我在网上看到消息。 (Tôi thấy tin tức trên mạng.).

Muốn nhớ "上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí