YiWordsYiWords

shàngyuè

tháng trước

cụm từ tiếng Trung
上个月 tháng trước

Cụm từ thường dùng

shàngyuèyóu
tháng trước tôi đi du lịch
shàngyuèdejiéguǒ
kết quả tháng trước

Câu ví dụ

shàngyuèyóule
Tôi đi du lịch vào tháng trước.
shàngyuèxiàdeduō
Tháng trước trời mưa nhiều.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"tháng trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng trước" trong tiếng Trung là 上个月, đọc là shàng gè yuè.
上个月 nghĩa là gì?
上个月 (shàng gè yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng trước".
上个月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上个月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上个月 như thế nào?
Ví dụ: 我上个月去旅游了。 (Tôi đi du lịch vào tháng trước.); 上个月雨下得多。 (Tháng trước trời mưa nhiều.).

Muốn nhớ "上个月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí