"tháng trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng trước" trong tiếng Trung là 上个月, đọc là shàng gè yuè.
上个月 nghĩa là gì?
上个月 (shàng gè yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng trước".
上个月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上个月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上个月 như thế nào?
Ví dụ: 我上个月去旅游了。 (Tôi đi du lịch vào tháng trước.); 上个月雨下得多。 (Tháng trước trời mưa nhiều.).