YiWordsYiWords

shàngzhōu

tuần trước

cụm từ tiếng Trung
上周 tuần trước

Cụm từ thường dùng

shàngzhōuchūchāile
tuần trước tôi đi công tác
shàngzhōuyǒuhuì
tuần trước có cuộc họp

Câu ví dụ

shàngzhōuyóule
Tôi đi du lịch tuần trước.
上周shàng zhōuxiàdehěnduō
Tuần trước trời mưa nhiều.

Bảy ngày trong tuần

Câu hỏi thường gặp

"tuần trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuần trước" trong tiếng Trung là 上周, đọc là shàng zhōu.
上周 nghĩa là gì?
上周 (shàng zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần trước".
上周 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上周 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上周 như thế nào?
Ví dụ: 我上周去旅游了。 (Tôi đi du lịch tuần trước.); 上周雨下得很多。 (Tuần trước trời mưa nhiều.).

Muốn nhớ "上周" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí